Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để chỉ ra rằng một việc gì đó được hoàn thành sau một quá trình khó khăn hoặc một việc gì đó cuối cùng cũng được hoàn thành bằng sức lực của chính mình.
Ví dụ:
▶ 동훈 씨는 극심한 가난과 온갖 어려움을 다 이겨 내고 성공했다.
Dong-hoon đã vượt qua cái nghèo cùng cực và mọi khó khăn để thành công.
▶ 김주희 씨는 신체장애가 있는 딸을 세계적인 피아니스트로 길러 냈다.
Kim Joo-hee đã nuôi dạy cô con gái bị khuyết tật của mình trở thành một nghệ sĩ piano đẳng cấp thế giới.
▶ 김세윤 박사는 우리나라 최고의 외과 의사로 그가 수술로 살려 낸 사람만도 200명이 넘는다.
Tiến sĩ Kim Seyoon là bác sĩ phẫu thuật giỏi nhất ở Hàn Quốc, ông đã cứu hơn 200 người qua ca phẫu thuật.
▶ 가: 소희 씨, 여기 만 원짜리 지폐에 있는 사람은 누구예요?
나: 세종 대왕이에요. 한자를 못 읽는 백성들을 위해 세상에서 가장 간단하고 과학적인 문자를 만들어 낸 분이지요.
A: Sohee, người trên tờ mười nghìn won này là ai?
B: Đó là Vua Sejong. Ông là người đã tạo ra những ký tự đơn giản và khoa học nhất thế giới dành cho những người không biết đọc chữ Hán.
※ Bổ sung:
Khi dùng với các động từ như ‘알다’, ‘찾다’, ‘하다’, và ‘밝히다’, cấu trúc này sẽ được viết như sau: ‘알아내다’, ‘찾아내다’, ‘해내다’, và ‘밝혀내다’ mà không có khoảng trống.
☆ 여기저기 수소문하여 초등학교 동창의 연락처를 알아냈다.
Tôi đã tìm thấy thông tin liên lạc của một bạn thời tiểu học bằng cách hỏi thăm ở đây đó.
☆ 경찰은 사건을 해결할 수 있는 결정적인 증거를 찾아냈다.
Cảnh sát đã tìm ra bằng chứng chủ chốt để giải quyết vụ việc.
☆ 배우 류승호 씨는 위험한 액션 연기를 대역 배우 없이 해냈다.
Diễn viên Ryu Seung-ho thực hiện những cảnh hành động nguy hiểm mà không cần diễn viên đóng thế.